Skip to content
Open access

LIỀU CHIẾU XẠ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở NGƯỜI BỆNH CHỤP VÀ CAN THIỆP MẠCH VÀNH DƯỚI HỆ THỐNG DSA AZURION 5C20 TẠI BỆNH VIỆN HÙNG VƯƠNG GIA LAI

Oct 2026 · Tạp chí Y học Việt Nam · 0 citations

Abstract

Đặt vấn đề: Can thiệp tim mạch là kỹ thuật có liều bức xạ cao nhất trong X-quang chẩn đoán. Việc đánh giá thực chứng mức liều phơi nhiễm trên dòng máy DSA thế hệ mới Azurion 5C20 trang bị công nghệ ClarityIQ có ý nghĩa then chốt nhằm tối ưu hóa an toàn bức xạ theo nguyên tắc ALARA. Mục tiêu: (1) Mô tả 5 chỉ số liều bức xạ cốt lõi (DAP tổng, DAPcine, DAPfluo, Air Kerma Kar và thời gian soi FT) ở bệnh nhân chụp và can thiệp mạch vành; (2) Phân tích các yếu tố liên quan (BMI, loại thủ thuật, FT) và xây dựng mô hình hồi quy đa biến. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu trên 69 bệnh nhân (CAG: 32; CAG+PCI: 37) từ tháng 6-12/2024 tại Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai. Dữ liệu trích xuất từ EHC và phần mềm ClarityIQ. Phân tích bằng SPSS 26.0 (Mann-Whitney U, Spearman, hồi quy tuyến tính đa biến log-transformed). Kết quả: Nhóm PCI nhận gánh nặng bức xạ cao gấp 2,5-2,7 lần nhóm CAG (p<0,001): tổng DAP trung vị nhóm PCI đạt 78,6 Gy.cm² so với CAG 31,4 Gy.cm²; Air Kerma Kar nhóm PCI đạt 1260 mGy so với CAG 490 mGy; FT nhóm PCI là 12,2 phút so với CAG 4,5 phút. Tương quan đơn biến cho thấy FT tương quan thuận rất mạnh với tổng DAP (r=0,815; p<0,001) và Air Kerma (r=0,852; p<0,001). Không có trường hợp nào nhận liều Kar≥5,0 Gy. Mô hình hồi quy đa biến giải thích được 76,8% biến thiên của DAP (R²=0,768) và 81,2% biến thiên của Kar (R²=0,812). Kết luận: Hệ thống DSA Azurion 5C20 đảm bảo an toàn bức xạ tốt. Cần thiết lập mức liều tham chiếu địa phương (Local DRLs) và kiểm soát chặt chẽ thời gian soi chiếu để giảm thiểu liều phơi nhiễm.

Read PDF

We use cookies to run the site and, with your consent, for analytics and to show ads. See our Cookie Policy.